N. Schmidt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 18 28:24 6.1 5.7 0.7 33.6% 12.5% 51.4% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 18 28:24 6.1 5.7 0.7 33.6% 12.5% 51.4% 1 0
Rocamora W 32 28:04 7.6 5.1 0.8 37.4% 26.1% 56.1% 2 0
Rocamora W 20 22:56 6.7 5.5 0.7 32.1% 30.0% 61.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions