N. Sare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia 1 2:10 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 2:10 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Cedevita Junior Dubrovnik 30 25:23 9.5 4.3 2.4 38.4% 27.2% 87.5% 0 0
Croatia Cedevita Junior 12 24:09 11.1 3.8 3.7 52.8% 39.5% 84.6% 0 0
Cedevita Junior 36 19:22 8.1 2.2 1.7 46.2% 39.8% 80.0% 1 0
Cedevita Junior Croatia U20 13 17:21 5.8 1.8 1.7 40.3% 31.2% 57.9% 0 0
Jazine 26 26:43 14.7 6.3 4 45.4% 35.6% 81.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions