N. Saputra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 18 14:32 3.8 0.9 0.8 31.1% 27.6% 60.0% 0 0
NBL NBL 18 14:32 3.8 0.9 0.8 31.1% 27.6% 60.0% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 20 20:12 7 1.9 1.4 41.9% 37.3% 55.6% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 22 21:33 5.9 3 1.6 29.1% 25.3% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions