N. Sandbaeck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 9 28:12 12.2 6.1 4.3 32.5% 29.3% 76.0% 1 0
Dameligaen W Dameligaen W 9 28:12 12.2 6.1 4.3 32.5% 29.3% 76.0% 1 0
Denmark W 5 16:15 4.6 1.8 2.4 41.2% 45.5% 66.7% 0 0
Hogsbo W 27 20:32 6.9 2.1 3.4 40.8% 31.1% 70.3% 0 0
Denmark W 6 24:47 7.7 2 3.3 30.4% 0.0% 52.2% 0 0
Falcon W 18 28:12 14.7 5.6 4.8 34.7% 28.3% 64.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions