N. Salmi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 32 22:46 5.1 5.3 2.4 35.8% 20.5% 69.2% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 32 22:46 5.1 5.3 2.4 35.8% 20.5% 69.2% 0 0
BC Nokia W 30 24:32 7.5 6.1 2.9 38.2% 24.4% 58.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions