N. Sacher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Rapid Wien 7 28:39 7.4 4 2 37.7% 25.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 7 28:39 7.4 4 2 37.7% 25.0% 50.0% 0 0
Graz UBSC Steiermark 29 11:47 3.3 2.1 0.5 29.9% 28.6% 62.5% 0 0
Graz UBSC Steiermark 28 12:49 4.2 2 0.8 36.0% 26.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions