N. S. Beshir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Uppsala W 20 27:19 9.4 8.1 1.1 38.3% 29.8% 57.1% 6 0
Basketettan W Basketettan W 20 27:19 9.4 8.1 1.1 38.3% 29.8% 57.1% 6 0
KFUM Uppsala W 23 22:02 4.9 5.4 1.2 37.8% 17.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions