N. Rutkowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 28 11:36 3.4 2.2 0.5 42.5% 0.0% 59.6% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 28 11:36 3.4 2.2 0.5 42.5% 0.0% 59.6% 0 0
AZS Poznan W 17 7:21 1.6 1.2 0.1 23.3% 16.7% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions