N. Rusu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 8 27:24 4.6 5.1 0.8 26.7% 0.0% 41.7% 0 0
Liga National W Liga National W 6 27:20 5.5 6.2 0.8 27.5% 0.0% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 27:39 2 2 0.5 22.2% 0% 0.0% 0 0
CSU Brasov W 16 28:15 3.1 5.3 0.6 23.5% 20.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions