N. Roso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 18 7:38 4 1.4 0.5 44.3% 31.2% 65.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 2 9:39 3.5 4 0 25.0% 20.0% 0.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 16 7:23 4.1 1.1 0.6 49.0% 36.4% 81.2% 0 0
Kastela 15 7:57 4.7 1.9 0.7 52.8% 41.7% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions