N. Rosemeyer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 4 13:07 4.5 1.2 2.2 40.0% 36.4% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 7:15 1.7 0.7 1.3 33.3% 25.0% 0.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 30:45 13 3 5 44.4% 42.9% 50.0% 0 0
Alba Berlin W 5 9:07 4 1.2 0.8 42.1% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions