N. Romano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Racing de Chivilcoy Quimsa 26 19:31 10.6 3.9 0.8 42.5% 35.5% 84.7% 0 0
Liga A Liga A 26 19:31 10.6 3.9 0.8 42.5% 35.5% 84.7% 0 0
Quimsa 3 24:47 10.7 3 2.3 40.7% 37.5% 57.1% 0 0
Quimsa 38 22:29 11.2 4.9 1.2 43.2% 30.6% 80.0% 1 0
Quimsa 1 26:55 12 4 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Bucaros Olimpico 45 28:08 14.5 5.4 1 45.3% 33.7% 76.6% 5 0
Atenas 5 23:37 8.6 5.2 2.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions