N. Romachenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aktau W 24 37:01 6.1 4 2.5 31.4% 24.1% 60.7% 0 0
National League Women National League Women 24 37:01 6.1 4 2.5 31.4% 24.1% 60.7% 0 0
Aktobe W Aktau W 26 23:55 3.1 2.5 1.1 21.2% 15.0% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions