N. Rokolampi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 30 16:44 6 3.2 1.1 38.9% 39.6% 76.6% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 21:51 10.7 4.6 1.9 40.6% 40.0% 76.9% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 16 12:16 1.8 1.9 0.4 31.0% 38.5% 75.0% 0 0
Oulun NMKY W 20 31:07 17.8 8 3.2 39.5% 17.5% 80.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions