N. Rogkavopoulos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 1 12:51 2 1 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 12:51 2 1 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Panathinaikos 20 20:14 10.4 3.8 1.6 50.0% 47.1% 80.0% 0 0
Panathinaikos 30 12:13 5.7 2 0.5 48.5% 32.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions