N. Rodek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 17 30:35 5.4 4.4 4.1 46.2% 25.0% 0.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 11 30:36 6.8 5.4 4.7 51.5% 33.3% 0.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 30:34 2.8 2.7 3 32.0% 9.1% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 41 28:05 5.5 5.3 4.1 42.8% 9.6% 51.3% 2 0
Croatia U20 W 1 2:00 28 3 4 816.7% 1416.7% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 30 31:12 9.1 5.9 5.1 51.6% 24.6% 54.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions