N. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 44 21:59 7.8 5.8 1.2 52.8% 0.0% 48.4% 3 0
DBL DBL 12 21:52 6.9 5.5 1.6 52.9% 0.0% 75.0% 1 0
BNXT League BNXT League 32 22:01 8.2 5.9 1 52.8% 0.0% 44.4% 2 0
Detroit Pistons 3 7:43 1.7 2.3 1 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions