N. Riippi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feeniks Basket W 10 21:42 7.6 3.5 0.6 28.4% 17.6% 71.4% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 10 21:42 7.6 3.5 0.6 28.4% 17.6% 71.4% 0 0
Feeniks Basket W 18 20:09 6.7 2.8 1 28.7% 14.9% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions