N. Reyero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 17 29:53 9.8 4.1 5.7 35.8% 21.4% 67.9% 1 0
LNB LNB 17 29:53 9.8 4.1 5.7 35.8% 21.4% 67.9% 1 0
San Alfonzo 16 38:01 17.7 4.8 6.4 42.3% 28.7% 63.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions