N. Reed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 21 21:53 9.2 3.7 1.4 46.7% 32.7% 85.7% 0 0
Division A Division A 21 21:53 9.2 3.7 1.4 46.7% 32.7% 85.7% 0 0
AEK Larnaca 1 28:24 21 7 2 58.3% 60.0% 100.0% 0 0
Apoel BC 15 24:09 8.5 5.1 1.1 39.8% 23.5% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions