N. Razic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 15 7:33 0.9 0.6 0.5 26.7% 0.0% 62.5% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 7:33 0.9 0.6 0.5 26.7% 0.0% 62.5% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 12 3:25 0.2 0.3 0.2 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
UBI Graz W 2 9:52 2 1 0 33.3% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions