N. Ramirez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 17 19:13 4.5 3.1 0.7 26.4% 15.0% 77.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 17 19:13 4.5 3.1 0.7 26.4% 15.0% 77.3% 0 0
Toritas W 19 9:03 0.9 1.6 0.3 19.4% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions