N. Rakocevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong Adelaide 44 16:50 8.5 6.2 1 50.8% 25.0% 55.7% 8 0
CBA CBA 7 11:19 7.9 4.7 1 45.7% 0.0% 56.5% 1 0
NBL NBL 37 17:52 8.6 6.5 1.1 51.8% 26.8% 55.4% 7 0
Capitanes de Arecibo Aguada Santeros 20 27:20 14.3 8.2 1.4 44.6% 24.2% 69.2% 6 0
Ningbo Rockets 23 23:10 17.4 8 2.7 41.7% 30.2% 80.4% 8 0
Sagesse Beirut 4 21:06 9.2 8.5 2 37.1% 40.0% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions