N. Rabay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 58 14:18 3.5 2.9 0.5 33.3% 22.4% 40.0% 0 0
B2.League B2.League 58 14:18 3.5 2.9 0.5 33.3% 22.4% 40.0% 0 0
Sagesse Beirut 9 9:57 1.6 2.4 0 31.6% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions