N. Quinn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 4 28:00 12 9.5 1.2 76.0% 0% 58.8% 2 0
EuroBasket EuroBasket 4 28:00 12 9.5 1.2 76.0% 0% 58.8% 2 0
Ireland 4 30:16 17.5 9.8 2.2 60.4% 0% 54.5% 1 0
Gravelines-Dunkerque Le Portel 21 17:41 6.7 5.3 1.6 64.9% 0.0% 85.1% 2 0
Aix Maurienne 37 21:24 8.4 6 2.1 44.4% 25.0% 79.2% 3 0
Aix Maurienne 3 19:16 6 6 1.7 72.7% 0.0% 66.7% 0 0
Ireland 3 21:09 6.7 5.3 3.7 52.9% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions