N. Priddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bucaros Riachuelo 49 30:08 13.2 3.2 1.8 44.3% 41.9% 90.0% 1 0
LBP LBP 29 32:01 15.2 3.9 2.2 46.4% 43.8% 87.8% 1 0
Liga A Liga A 20 27:24 10.3 2.1 1.1 40.4% 38.6% 94.7% 0 0
Riachuelo 1 6:02 2 1 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Caribbean Storm Islands 10 25:24 10.7 3.6 2.4 42.9% 42.1% 83.3% 0 0
Gaiteros del Zulia 23 24:48 10 2.7 1.7 38.6% 37.4% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions