N. Premasunac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scrivia W 19 9:45 2.9 2.4 0.6 42.0% 0% 82.4% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 3 8:00 4.3 2.7 0.3 50.0% 0% 100.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 16 10:05 2.7 2.4 0.6 39.5% 0% 81.2% 0 0
Celta W 11 11:05 0.9 1.4 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions