N. Pouch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 1 6:04 5 1 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
NBL W NBL W 1 6:04 5 1 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Southside W 27 18:15 6.1 3.5 1 40.9% 28.9% 67.4% 0 0
Australia U19 W 7 29:25 14.7 5.4 1.6 44.2% 37.0% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions