N. Pollard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karhu Basket 38 24:39 11.7 9.5 2.5 51.1% 14.8% 58.5% 17 0
Korisliiga Korisliiga 38 24:39 11.7 9.5 2.5 51.1% 14.8% 58.5% 17 0
Kipina Karhu Basket 40 20:30 11.5 8.8 4 52.4% 14.3% 68.1% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions