N. Pharose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 37 17:59 6.2 1.5 0.7 37.1% 35.0% 74.2% 0 0
Pro B Pro B 37 17:59 6.2 1.5 0.7 37.1% 35.0% 74.2% 0 0
Tarbes 1 29:30 17 5 1 50.0% 50.0% 75.0% 0 0
Tarbes 1 27:32 8 5 0 30.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions