N. Pesakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 2 11:37 4 0.5 2.5 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 11:37 4 0.5 2.5 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Cacak 94 26 15:48 6.3 2 2.3 43.4% 17.6% 58.8% 1 0
Vojvodina Novi Sad 4 17:51 8 1.8 2.8 40.0% 25.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions