N. Perkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 38 28:13 15.7 6 2.1 45.5% 31.9% 76.4% 5 0
BSN BSN 38 28:13 15.7 6 2.1 45.5% 31.9% 76.4% 5 0
Al Ahli KoGas 23 19:55 14.3 6 1.5 47.7% 35.1% 48.5% 2 0
Indios de Mayaguez 21 29:42 18.7 7.3 2.1 47.5% 34.2% 75.3% 4 0
Tainan TSG GhostHawks 20 35:07 21.1 10.1 1.6 46.5% 28.6% 64.1% 11 0
Indios de Mayaguez 22 29:58 18 6.6 1.4 50.2% 35.7% 69.5% 3 0
Nagasaki 42 24:09 13.2 5.6 1.2 42.5% 32.4% 60.5% 5 0
Brooklyn Nets 2 1:47 1.5 0.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions