N. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 21 21:05 6.8 4.3 1 36.9% 32.5% 53.8% 1 0
LNB LNB 21 21:05 6.8 4.3 1 36.9% 32.5% 53.8% 1 0
Colonias Gold 15 24:09 8.9 5.3 1.5 42.4% 33.8% 42.3% 1 0
Colonias Gold 34 21:05 9.2 3.6 1.4 43.3% 38.2% 62.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions