N. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 16 31:03 8.9 8 1.4 33.6% 31.9% 55.6% 4 0
LNB LNB 16 31:03 8.9 8 1.4 33.6% 31.9% 55.6% 4 0
Ciudad Nueva 35 27:17 9.1 6.3 1.9 36.4% 24.4% 68.9% 4 0
Olimpia Kings Sol de America 29 20:46 5.8 4.3 1.4 31.2% 21.9% 46.9% 1 0
Deportivo Campoalto Felix Perez Cardozo 19 26:52 11 6.4 1.6 35.0% 30.1% 68.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions