N. Pavic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga 14 26:26 13.7 6.1 3.2 49.2% 26.7% 61.5% 2 0
First League First League 14 26:26 13.7 6.1 3.2 49.2% 26.7% 61.5% 2 0
Sloga 24 24:10 9 5.8 2.5 52.3% 28.9% 63.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions