N. Paraca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lovcen Cetinje Susanj 19 20:47 7.7 4.3 1.1 45.5% 21.4% 37.3% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 19 20:47 7.7 4.3 1.1 45.5% 21.4% 37.3% 0 0
Lovcen Cetinje 8 14:46 7.5 3.1 1.1 68.3% 50.0% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions