N. Oravcova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 26 21:36 6.4 6.8 1.2 42.6% 0.0% 75.0% 3 0
Extraliga W Extraliga W 26 21:36 6.4 6.8 1.2 42.6% 0.0% 75.0% 3 0
Slovakia U20 W 3 21:20 10.3 6 0 48.0% 0.0% 75.0% 0 0
Ruzomberok W 15 9:23 1.9 1.7 0.3 41.2% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions