N. Olca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haznedar Doruk 2 24:40 4.5 1.5 2.5 33.3% 33.3% 25.0% 0 0
TB2L TB2L 2 24:40 4.5 1.5 2.5 33.3% 33.3% 25.0% 0 0
Kapakli Spor 25 17:37 6.7 2.2 2 41.1% 23.7% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions