N. Ogun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team W 22 29:46 15.4 9.3 1.8 43.5% 14.3% 67.6% 11 0
Korisliiga W Korisliiga W 22 29:46 15.4 9.3 1.8 43.5% 14.3% 67.6% 11 0
Finland W 2 5:44 1 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Espoo Team II W Espoo Team W 32 30:00 14.1 8.5 2.7 43.3% 0.0% 54.2% 9 0
Espoo Team II W Espoo Team W 28 33:18 15.8 11.4 2.1 42.2% 15.0% 52.6% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions