N. Oguamalam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions 27 13:17 2.7 2.2 0.6 56.9% 0% 28.0% 0 0
Superliga Superliga 25 13:40 2.8 2.2 0.6 56.1% 0% 27.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 8:37 1.5 2 0 100.0% 0% 33.3% 0 0
Austria 1 10:05 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 36 11:50 3.3 2.3 0.3 59.3% 0.0% 47.1% 0 0
Vienna United 19 19:27 8.2 4.2 0.8 65.1% 0.0% 44.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions