N. Ocvirk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 29 13:54 5.4 2.5 1.6 32.4% 29.9% 69.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 9 10:12 2 2.4 1.1 18.5% 18.8% 62.5% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 20 15:34 7 2.5 1.8 35.7% 33.3% 70.7% 0 0
Cinkarna Celje W 2 12:24 7 2.5 2.5 44.4% 25.0% 100.0% 0 0
Cinkarna Celje W 1 7:28 0 0 2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions