N. Obradovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 14 29:56 15.1 6.6 3.9 43.8% 23.5% 62.0% 2 0
Prva A Liga Prva A Liga 14 29:56 15.1 6.6 3.9 43.8% 23.5% 62.0% 2 0
Primorje 1 22:40 10 10 4 30.0% 0% 80.0% 1 0
Primorje 22 14:45 6.7 2.9 1.4 56.4% 37.5% 58.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions