N. Nurkic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 7 9:23 2 1.9 0.3 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 7 9:23 2 1.9 0.3 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Sloga Pozega W 20 17:21 3.2 2.5 0.5 40.0% 0.0% 78.1% 0 0
Banovici W 31 16:59 4.5 3.5 0.5 48.5% 0.0% 73.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions