N. Novak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 28 33:07 13.2 4.6 4.6 37.8% 34.0% 79.3% 3 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 22 33:31 13.9 5 5.4 41.2% 38.0% 76.1% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 31:39 10.8 3.3 1.7 26.8% 21.7% 91.7% 0 0
Croatia W Croatia U20 W 6 20:37 4.2 2.7 2.2 29.0% 22.7% 100.0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 42 29:38 11.8 5.5 3.5 38.4% 28.6% 54.3% 3 1
Croatia W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 30 26:09 10.5 3.4 2.3 32.8% 29.4% 69.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions