N. Noble

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames Vienna Timberwolves 18 16:27 4.2 3.6 0.6 41.2% 21.1% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 9 19:46 5 4.7 0.4 45.2% 18.2% 41.7% 0 0
Superliga Superliga 9 13:08 3.3 2.6 0.8 34.6% 25.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions