N. Niare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 29 24:05 9.4 3.4 0.8 49.3% 0% 66.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 24:05 9.4 3.4 0.8 49.3% 0% 66.7% 0 0
Chartres W Aulnoye AS W 22 13:53 4.1 2.4 0.5 44.7% 0.0% 60.9% 0 0
Chartres W 30 14:59 3.9 3.9 0.5 43.9% 0% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions