N. Ngoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 46 24:37 9.8 11.6 1.2 67.5% 0.0% 55.3% 14 0
Pro B Pro B 46 24:37 9.8 11.6 1.2 67.5% 0.0% 55.3% 14 0
Rouen 37 12:50 4.1 5.6 0.5 50.0% 0% 55.3% 1 0
Rouen 2 9:37 4 5.5 0.5 57.1% 0% 0% 0 0
Roanne U21 Roanne 51 14:27 7.4 5.2 0.6 55.6% 100.0% 56.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions