N. Nedeljkov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 30 26:14 14.5 3.4 2.2 49.2% 39.2% 78.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 25:28 12.3 3.6 2.9 43.0% 29.6% 55.6% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 23 26:28 15.2 3.3 2 51.3% 41.7% 83.8% 0 0
Crvena zvezda W 33 20:18 11.4 2.1 1.8 45.6% 34.7% 75.9% 0 0
Mega MIS W 24 19:05 13.6 2.9 1.5 43.4% 33.9% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions