N. Ndiaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 10 19:40 5.7 2.8 1 29.2% 29.0% 58.8% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 19:40 5.7 2.8 1 29.2% 29.0% 58.8% 0 0
Senegal W 6 14:47 8 0.8 1.5 43.8% 30.0% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions