N. Naumcev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda W Radivoj Korac W 32 14:32 7.6 1.8 1.6 46.6% 32.5% 63.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 6:22 2.7 1.2 0.5 41.7% 44.4% 33.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 4:17 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 24 17:26 9.5 2 2 47.5% 32.1% 68.8% 0 0
Crvena zvezda W 12 15:41 4 2.2 1.1 35.4% 20.0% 53.8% 0 0
Crvena zvezda W 26 28:08 11.8 4.8 3.8 40.4% 31.0% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions